gambling system

gambling system

He studies a gambling system in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống cược: "gambling system" chỉ một bộ quy tắc hoặc chiến lược được thiết lập để đặt cược, thường được tin rằng có thể dẫn đến chiến thắng trong các trò chơi may rủi như roulette, bài bạc, hoặc độ thể thao. Hệ thống này thường dựa trên các nguyên tắc toán học hoặc kinh nghiệm cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một hệ thống cược hoàn hảo khi chơi roulette anh ta tuyên bố không bao giờ thua.)
  • (Nhiều người chơi cờ bạc dành nhiều năm để cố gắng phát triển một hệ thống cược đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on a gambling system": dựa vào một hệ thống cược.

    • He relied on a gambling system to manage his bets, but it didn't guarantee success. (Anh ta dựa vào một hệ thống cược để quản lý cược của mình, nhưng không đảm bảo thành công.)
  • "to test a gambling system": kiểm tra một hệ thống cược.

    • She tested the gambling system for months before using it in a real casino. ( ấy đã kiểm tra hệ thống cược trong nhiều tháng trước khi sử dụng tại một sòng bạc thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambling (n): cờ bạc, hành động đặt cược tiền hoặc tài sản vào một sự kiện không chắc chắn.
    • Gambling is illegal in some countries. (Cờ bạc bất hợp phápmột số quốc gia.)
  • System (n): hệ thống, một tập hợp các quy tắc hoặc phương pháp tổ chức.
    • This system helps you track your bets. (Hệ thống này giúp bạn theo dõi các cược của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Betting strategy: chiến lược đặt cược.
    • A good betting strategy can minimize losses. (Một chiến lược đặt cược tốt có thể giảm thiểu thua lỗ.)
  • Gambling method: phương pháp cờ bạc.
    • His gambling method involves doubling bets after each loss. (Phương pháp cờ bạc của anh ta liên quan đến việc nhân đôi cược sau mỗi lần thua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Systemize gambling: hệ thống hóa việc cờ bạc.
    • He tried to systemize gambling by creating a set of rules. (Anh ta cố gắng hệ thống hóa việc cờ bạc bằng cách tạo ra một bộ quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the system: lợi dụng hệ thống.
    • Some gamblers try to play the system to gain an unfair advantage. (Một số người chơi cờ bạc cố gắng lợi dụng hệ thống để đạt được lợi thế không công bằng.)